Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sáng sủa" (1)

sáng sủa
phát
Tiếng Anh Tính từbright
Từ vựng của tôi
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.

swap_horiz Từ liên quan "sáng sủa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sáng sủa" (1)

Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.