Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sáng sủa" (1)
sáng sủa

Tiếng Anh
Tính từbright
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.
Từ liên quan "sáng sủa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sáng sủa" (1)
Cô ấy có tính cách sáng sủa.
She has a bright personality.
